Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "quá sức" (1)

quá sức
Tiếng Anh Tính từexcessive, overworked
Từ vựng của tôi
Không nên vận động quá sức.
One should not over-exercise.

swap_horiz Từ liên quan "quá sức" (1)

lái xe quá sức
phát
Tiếng Anh Danh từoverwork driving
Từ vựng của tôi

format_quote Cụm từ "quá sức" (1)

Không nên vận động quá sức.
One should not over-exercise.